yến mạch

yến mạch

Một bát yến mạch với sữa và trái cây tươi được đặt trên bàn ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây ngũ cốc: "yến mạch" tên gọi của một loại cây thân thảo thuộc họ Hòa thảo, được trồng để lấy hạt làm thực phẩm cho người thức ăn cho gia súc.
    • Hạt của cây yến mạch: "yến mạch" cũng chỉ hạt của loại cây này, thường được chế biến thành bột, ngũ cốc ăn sáng, hoặc dùng trong các món ăn dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Yến mạch loại ngũ cốc giàu chất tốt cho sức khỏe. (Yến mạch cung cấp nhiều chất lợi cho cơ thể.)
    • Tôi thường ăn cháo yến mạch vào buổi sáng. (Tôi hay dùng cháo làm từ hạt yến mạch vào bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bột yến mạch": sản phẩm xay mịn từ hạt yến mạch, dùng làm nguyên liệu nấu ăn.

    • Bột yến mạch có thể dùng để làm bánh hoặc nấu cháo. (Bột từ hạt yến mạch được dùng trong nhiều món ăn.)
  • "ngũ cốc yến mạch": thực phẩm chế biến từ yến mạch, thường ăn kèm với sữa hoặc sữa chua.

    • Ngũ cốc yến mạch bữa sáng tiện lợi bổ dưỡng. (Thực phẩm từ yến mạch dễ dùng giàu dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mạch (danh từ): tên gọi chung cho các loại cây ngũ cốc như lúa mạch, mạch nha.

    • Lúa mạch cũng giống yến mạch nhưng hạt nhỏ hơn. (Lúa mạch một loại ngũ cốc khác với yến mạch.)
  • Yến (danh từ): trong từ "yến mạch", "yến" không có nghĩa riêng biệt ghép với "mạch" để chỉ loại cây này.

Từ đồng nghĩa
  • Avoine (phiên âm từ tiếng Pháp): tên gọi khác của yến mạch trong một số ngữ cảnh.
  • Oat (phiên âm từ tiếng Anh): thường dùng trong các sản phẩm nhập khẩu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "yến mạch" từ chuyên ngành thực vật thực phẩm, ít xuất hiện trong thành ngữ tiếng Việt.

Từ chứa "yến mạch"